Giải thích đơn giản, dễ hiểu với ví dụ thực tế theo ngày/tháng/năm. Có máy tính thuế online và dẫn chiếu đầy đủ điều luật.
Theo Luật GTGT 48/2024, Luật TNCN 109/2025 và NQ 198/2025
Xóa thuế khoán
HKD chuyển sang tự kê khai nộp thuế
📜 NQ 198/2025 Đ10 K6
Xóa lệ phí môn bài
Không còn nộp 300K–1M/năm
📜 NQ 198/2025 Đ10 K7
Nâng ngưỡng: 100tr → 500tr
DT ≤ 500 triệu/năm (≈ 41,7tr/tháng) = miễn thuế
📜 Đ4 K1 Luật GTGT 48/2024
Tách rõ GTGT & TNCN
2 loại thuế riêng, 2 công thức, 2 bộ thuế suất
📜 Luật GTGT 48/2024 + TNCN 109/2025
Căn cứ Đ4 K1 Luật GTGT 48/2024 và Đ2 K5 Luật TNCN 109/2025
DT ≤ 500 triệu/năm
📅 ≈ ≤ 41,7 triệu/tháng
📅 ≈ ≤ 1,37 triệu/ngày
DT > 500 triệu/năm
📅 > 41,7 triệu/tháng
📅 > 1,37 triệu/ngày
GTGT = Doanh thu × % theo ngành
VD: Bán hàng DT 100tr/tháng → GTGT = 1.2 tỷ × 1% = 12 triệu/năm ≈ 1tr/tháng
• Tính trên toàn bộ doanh thu — KHÔNG trừ 500 triệu (Đ12 K2 Luật GTGT 48/2024)
• 4 mức: 1% bán hàng · 2% khác · 3% sản xuất · 5% dịch vụ
⚠️ Hay nhầm: GTGT không trừ 500 triệu! Chỉ TNCN Cách 2 (Đ7 K3) mới được trừ 500 triệu trước khi nhân thuế suất.
Có 2 cách tính, bạn chọn cách nào có lợi hơn:
📘 Cách 2 — Trên doanh thu (Đ7 K3)
(DT − 500tr) × %
✓ Đơn giản, chỉ cần 1 sổ S2a
✓ Áp dụng khi DT ≤ 3 tỷ (≤ 250tr/tháng)
📗 Cách 1 — Trên thu nhập (Đ7 K2)
(DT − Chi phí) × %
✓ Có lợi khi CP > 80% DT
✓ Cần 4 sổ: S2b, S2c, S2d, S2e
7 nhóm ngành — Đ12 K2 Luật GTGT 48/2024 & Đ7 K3 Luật TNCN 109/2025
| Ngành | GTGT | TNCN C2 |
|---|---|---|
🛒 Bán hàng | 1% | 0.5% |
✂️ Dịch vụ | 5% | 2% |
🏭 Sản xuất | 3% | 1.5% |
🏠 Cho thuê / Đại lý | 5% | 5% |
💻 Nội dung số | 5% | 5% |
🏢 Cho thuê BĐS | 5% | 5% |
📦 Khác | 2% | 1% |
💡 VD: DT 1 tỷ/năm (≈ 83tr/tháng), Bán hàng → GTGT 10tr + TNCN 2.5tr = 12.5 triệu/năm ≈ 1tr/tháng
8 trường hợp thực tế với dẫn chiếu điều luật — bấm để xem cách tính
Đ7 K2 (Cách 1) và Đ7 K3 (Cách 2) Luật TNCN 109/2025
| Tiêu chí | 📘 Cách 2 (Đ7 K3) | 📗 Cách 1 (Đ7 K2) |
|---|---|---|
| Công thức | (DT − 500tr) × % | (DT − CP) × % |
| Thuế suất | 0.5% − 5% (theo ngành) | 15% / 17% / 20% (theo DT) |
| Điều kiện | DT ≤ 3 tỷ (≤ 250tr/th) | Mọi mức DT |
| Sổ sách | Chỉ S2a | S2b+S2c+S2d+S2e |
| Chứng từ CP | Không cần | Cần đầy đủ hóa đơn |
| Phù hợp khi | CP thấp / Ít chứng từ | CP cao (>80% DT) |
Chọn Cách 2 (Đ7 K3) nếu: DT ≤ 3 tỷ (≈ 250tr/tháng), không nhiều chứng từ, muốn đơn giản.
Chọn Cách 1 (Đ7 K2) nếu: Chi phí cao (> 80% DT), có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
Bắt buộc: DT > 3 tỷ/năm (Đ7 K3) → phải Cách 1. Cho thuê BĐS (Đ7 K4) → luôn 5%.
Bậc thuế TNCN Cách 1 (Đ7 K2 Luật TNCN 109/2025)
Theo TT 152/2025/TT-BTC (thay thế TT 88/2021)
| Sổ | Nội dung | C2 | C1 |
|---|---|---|---|
| S1a | Sổ theo dõi thu nhập (ngưỡng 500tr) | ||
| S2a | Sổ chi tiết doanh thu bán hàng | — | |
| S2b | Sổ DT → xác định thuế GTGT | — | |
| S2c | Sổ DT + chi phí → xác định TNCN | — | |
| S2d | Sổ kho (nhập/xuất/tồn theo WAC) | — | |
| S2e | Sổ chi tiết thu chi tiền | — | |
| S2e-cash | Sổ tiền mặt & ngân hàng | ||
| S3a | Sổ thuế phải nộp (GTGT + TNCN) |
Hệ thống tự động sinh tất cả sổ kế toán!
Bạn chỉ cần bán hàng bình thường — hệ thống tự tạo 8 sổ kế toán, tính thuế GTGT + TNCN, và xuất báo cáo theo TT 152/2025.
Xem demo sổ kế toán cửa hàng caféCăn cứ pháp lý: Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15, Luật sửa đổi GTGT 149/2025/QH15, Luật thuế TNCN số 109/2025/QH15, Nghị quyết 198/2025/QH15, Thông tư 152/2025/TT-BTC.
Cập nhật 02/2026. Nội dung mang tính tham khảo. Để tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn, liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc tư vấn viên thuế chuyên nghiệp.